Chữ 䂫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂫, chiết tự chữ KHÁNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䂫:
䂫
Chiết tự chữ 䂫
Pinyin: hang1, hong2;
Việt bính: hang1 hung4;
䂫
Nghĩa Trung Việt của từ 䂫
kháng, như "kháng (máy nện, nện chặt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䂫:
䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,Dị thể chữ 䂫
夯,
Chữ gần giống 䂫
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䂫
| kháng | 䂫: | kháng (máy nện, nện chặt) |

Tìm hình ảnh cho: 䂫 Tìm thêm nội dung cho: 䂫
