Chữ 䂫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂫, chiết tự chữ KHÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䂫:

䂫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䂫

䂫

Chiết tự chữ 䂫

[]

U+40AB, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hang1, hong2;
Việt bính: hang1 hung4;

䂫

Nghĩa Trung Việt của từ 䂫


kháng, như "kháng (máy nện, nện chặt)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䂫:

䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

Dị thể chữ 䂫

夯,

Chữ gần giống 䂫

Tự hình:

Tự hình chữ 䂫 Tự hình chữ 䂫 Tự hình chữ 䂫 Tự hình chữ 䂫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䂫

kháng䂫:kháng (máy nện, nện chặt)
䂫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂫 Tìm thêm nội dung cho: 䂫