Từ: 墨鸦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨鸦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 墨 • 鸦

Nghĩa của 墨鸦 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòyā] chim cốc。鸬鹚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc墨:tranh thuỷ mặc
mức墨:mức độ
mực墨:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸦

a鸦:nha tước (con quạ)
nha鸦:nha (con quạ): nha tước (sáo đen)
墨鸦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨鸦 Tìm thêm nội dung cho: 墨鸦