Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·qian] 1. tiền công。做零活儿的报酬。
做套衣服要多少工钱?
may một bộ quần áo tốn bao nhiêu tiền công?
2. tiền lương。工资。
做套衣服要多少工钱?
may một bộ quần áo tốn bao nhiêu tiền công?
2. tiền lương。工资。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 工钱 Tìm thêm nội dung cho: 工钱
