Chữ 椏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椏, chiết tự chữ A, NHA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椏:

椏 nha

Đây là các chữ cấu thành từ này: 椏

椏

Chiết tự chữ 椏

Chiết tự chữ a, nha bao gồm chữ 木 亞 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椏 cấu thành từ 2 chữ: 木, 亞
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 亞 a, á
  • nha [nha]

    U+690F, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 桠;
    Pinyin: ya1, ya2;
    Việt bính: aa1 ngaa4;

    椏 nha

    Nghĩa Trung Việt của từ 椏

    (Danh) Chạc cây.

    a, như "a (rẽ đôi, trạc cây)" (gdhn)
    nha, như "nha hoàn, nha đầu (người gái hầu)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 椏:

    㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 椏

    桠,

    Chữ gần giống 椏

    棫, 栳, 栾, 栽, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椏 Tự hình chữ 椏 Tự hình chữ 椏 Tự hình chữ 椏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 椏

    a椏:a (rẽ đôi, trạc cây)
    nha椏:nha hoàn, nha đầu (người gái hầu)
    椏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椏 Tìm thêm nội dung cho: 椏