Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃得住 trong tiếng Trung hiện đại:
[chī·dezhù] chịu được; chịu đựng được; chịu nổi。承受得住;能支持。
这座木桥过大卡车也能吃得住。
chiếc cầu gỗ này, xe tải cỡ lớn đi qua cũng có thể chịu nổi.
这座木桥过大卡车也能吃得住。
chiếc cầu gỗ này, xe tải cỡ lớn đi qua cũng có thể chịu nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 吃得住 Tìm thêm nội dung cho: 吃得住
