Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正规军 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngguījūn] quân chính quy; bộ đội chính quy。按照统一的编制组成,有统一的指挥,统一的制度,统一的纪律和统一的训练的军队。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 正规军 Tìm thêm nội dung cho: 正规军
