Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宜人 trong tiếng Trung hiện đại:
[yírén] hợp lòng người; hợp ý; thích thú; dễ chịu; hấp dẫn。适合人的心意。
景物宜人
cảnh vật hấp dẫn
气候宜人
khí hậu dễ chịu
景物宜人
cảnh vật hấp dẫn
气候宜人
khí hậu dễ chịu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜
| nghe | 宜: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghi | 宜: | thích nghi |
| ngơi | 宜: | nghỉ ngơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 宜人 Tìm thêm nội dung cho: 宜人
