Từ: 宜人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宜人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宜人 trong tiếng Trung hiện đại:

[yírén] hợp lòng người; hợp ý; thích thú; dễ chịu; hấp dẫn。适合人的心意。
景物宜人
cảnh vật hấp dẫn
气候宜人
khí hậu dễ chịu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜

nghe:nghe ngóng, nghe thấy
nghi:thích nghi
ngơi:nghỉ ngơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
宜人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宜人 Tìm thêm nội dung cho: 宜人