Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 巫神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巫神:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巫神 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūshén] thầy mo; thầy cúng。巫师。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巫

vu:vu bà (phù thuỷ), vu thuật (phép phù thuỷ); Vu lan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần
巫神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巫神 Tìm thêm nội dung cho: 巫神