Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 免费 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎnfèi] miễn phí; không lấy tiền; không mất tiền。免缴费用; 不收费。
免费医疗。
chữa bệnh miễn phí.
展览会免费参观。
xem triển lãm miễn phí.
免费医疗。
chữa bệnh miễn phí.
展览会免费参观。
xem triển lãm miễn phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 免费 Tìm thêm nội dung cho: 免费
