Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒜瓣儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[suànbànr] nhánh tỏi。蒜的鳞茎分成瓣状,每一个瓣状部分叫做一个蒜瓣儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜
| toán | 蒜: | toán (củ tỏi) |
| tỏi | 蒜: | hành tỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓣
| biện | 瓣: | nhất biện toán (một tép tỏi) |
| bẹ | 瓣: | bẹ chuối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 蒜瓣儿 Tìm thêm nội dung cho: 蒜瓣儿
