Chữ 鋕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋕, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋕:
鋕
Pinyin: zhi4;
Việt bính: zi3;
鋕
Nghĩa Trung Việt của từ 鋕
Nghĩa của 鋕 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhì]Bộ: 金- Kim
Số nét: 15
Hán Việt:
ghi chép; ghi lại。记载;记录
Số nét: 15
Hán Việt:
ghi chép; ghi lại。记载;记录
Chữ gần giống với 鋕:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鋕 Tìm thêm nội dung cho: 鋕
