Chữ 鋕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋕:

鋕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋕

鋕

Chiết tự chữ 鋕

1. 鋕 cấu thành từ 2 chữ: 金, 志
  • 金 ghim, găm, kim
  • 志 chí
  • 2. 鋕 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 志
  • 釒 kim, thực
  • 志 chí
  • []

    U+92D5, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zi3;

    鋕

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋕


    Nghĩa của 鋕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhì]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    ghi chép; ghi lại。记载;记录

    Chữ gần giống với 鋕:

    䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Chữ gần giống 鋕

    鉍, 鋜, 鋦, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋕 Tự hình chữ 鋕 Tự hình chữ 鋕 Tự hình chữ 鋕

    鋕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋕 Tìm thêm nội dung cho: 鋕