Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差别 trong tiếng Trung hiện đại:
[chābié] khác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác。形式或内容上的不同。
缩小三大差别。
thu nhỏ lại khác biệt rất nhiều.
缩小三大差别。
thu nhỏ lại khác biệt rất nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 差别 Tìm thêm nội dung cho: 差别
