Từ: 市石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市石 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìdàn] thạch (bằng 100 thưng)。市制容量单位,一市石等于一百市升。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
市石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市石 Tìm thêm nội dung cho: 市石