Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 希少 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīshǎo] thưa thớt; ít có。事物出现得少。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 希
| he | 希: | hăm he |
| hi | 希: | hi vọng |
| hy | 希: | hy vọng |
| hây | 希: | hây hây đỏ; hây hẩy |
| hê | 希: | hả hê |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |

Tìm hình ảnh cho: 希少 Tìm thêm nội dung cho: 希少
