Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 希冀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xījì] mong được; mong có; ước ao; khao khát。 希望得到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 希
| he | 希: | hăm he |
| hi | 希: | hi vọng |
| hy | 希: | hy vọng |
| hây | 希: | hây hây đỏ; hây hẩy |
| hê | 希: | hả hê |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冀
| kí | 冀: | hi kí (momg mỏi) |

Tìm hình ảnh cho: 希冀 Tìm thêm nội dung cho: 希冀
