Chữ 慘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慘, chiết tự chữ THOM, THẢM, THỎM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慘:

慘 thảm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 慘

慘

Chiết tự chữ 慘

Chiết tự chữ thom, thảm, thỏm bao gồm chữ 心 參 hoặc 忄 參 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 慘 cấu thành từ 2 chữ: 心, 參
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 參 khươm, sam, sâm, tham, xam
  • 2. 慘 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 參
  • 忄 tâm
  • 參 khươm, sam, sâm, tham, xam
  • thảm [thảm]

    U+6158, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 惨;
    Pinyin: can3;
    Việt bính: caam2
    1. [悲慘] bi thảm 2. [慘戚] thảm thích 3. [淒慘] thê thảm;

    慘 thảm

    Nghĩa Trung Việt của từ 慘

    (Tính) Hung ác, thâm độc.
    ◎Như: thảm khốc 慘
    酷 độc hại, tàn ác.

    (Tính)
    Bi thương, đau đớn, thê lương.
    ◎Như: bi thảm 悲慘 đau xót, thê thảm 悽慘 thê thiết.

    (Tính)
    Ảm đạm, u ám.
    § Thông thảm 黲.
    ◇Tương Ngưng 蔣凝:Yên hôn nhật thảm 煙昏日慘 (Vọng tư đài phú 望思臺賦) Khói mù mịt, mặt trời u ám.

    (Phó)
    Trầm trọng, nghiêm trọng, nặng nề.
    ◎Như: thảm bại 慘敗 thất bại nặng nề, tổn thất thảm trọng 損失慘重 tổn thất trầm trọng.

    thảm, như "thảm kịch, thê thảm" (vhn)
    thom, như "thom thóp" (gdhn)
    thỏm, như "thắc thỏm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 慘:

    㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Dị thể chữ 慘

    惨,

    Chữ gần giống 慘

    愄, 愾, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 穇, 慃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慘 Tự hình chữ 慘 Tự hình chữ 慘 Tự hình chữ 慘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 慘

    thom慘:thom thóp
    thảm慘:thảm kịch, thê thảm
    thỏm慘:thắc thỏm

    Gới ý 25 câu đối có chữ 慘:

    菱鏡影孤哉慘聽秋封吹落葉,錦機聲寂矣愁看夜月照空幃

    Lăng kính ảnh cô tai, thảm thính thu phong xuy lạc diệp,Cẩm cơ thanh tịch hĩ, sầu khan dạ nguyệt chiếu không vi

    Gương kính bóng lẻ thay, thảm thấm gió thu bay lá rụng,Gấm khung thanh lặng vậy, oán nhìn trăng giãi chiếu màn không

    慘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慘 Tìm thêm nội dung cho: 慘