Từ: 带下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 带下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 带下 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàixià] bệnh bạch đới; bệnh khí hư。中医指白带不正常的病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
带下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 带下 Tìm thêm nội dung cho: 带下