Chữ 㛊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛊:

㛊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛊

㛊

Chiết tự chữ 㛊

[]

U+36CA, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: duo3;
Việt bính: do2;

㛊

Nghĩa Trung Việt của từ 㛊


Chữ gần giống với 㛊:

㛂, 㛃, 㛄, 㛅, 㛆, 㛊, 姘, 姙, 姚, 姜, 姝, 姞, 姢, 姣, 姤, 姥, 姦, 姨, 姩, 姪, 姫, 姮, 姱, 姸, 姹, 姺, 姻, 姽, 姿, 娀, 威, 娃, 娅, 娆, 娇, 娈, 𡜤,

Chữ gần giống 㛊

Tự hình:

Tự hình chữ 㛊 Tự hình chữ 㛊 Tự hình chữ 㛊 Tự hình chữ 㛊

㛊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛊 Tìm thêm nội dung cho: 㛊