Chữ 藦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藦

1. 藦 cấu thành từ 2 chữ: 草, 摩
  • tháu, thảo, xáo
  • ma
  • 2. 藦 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 摩
  • tháu, thảo
  • ma
  • 3. 藦 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 摩
  • thảo
  • ma
  • []

    U+85E6, tổng 18 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4;
    Việt bính: mo4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 藦


    Chữ gần giống với 藦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 藦

    ,

    Chữ gần giống 藦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藦 Tự hình chữ 藦 Tự hình chữ 藦 Tự hình chữ 藦

    藦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藦 Tìm thêm nội dung cho: 藦