Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㤡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤡, chiết tự chữ SỆT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤡:
㤡
Chiết tự chữ 㤡
Pinyin: li4;
Việt bính: lai6;
㤡
Nghĩa Trung Việt của từ 㤡
sệt, như "sợ sệt" (vhn)
Chữ gần giống với 㤡:
㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,Chữ gần giống 㤡
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤡
| sệt | 㤡: | sợ sệt |

Tìm hình ảnh cho: 㤡 Tìm thêm nội dung cho: 㤡
