Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幌子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎng·zi] 1. bảng quảng cáo (treo trước cửa hiệu)。商店门外表明所卖商品的标志。
2. cờ hiệu; cờ hiệu; mượn danh nghĩa (ví với việc mượn danh nghĩa hoạt động)。比喻进行某种活动时所假借的名义。
打着开会的幌子游山玩水。
mượn danh nghĩa họp để du sơn ngoạn thuỷ.
2. cờ hiệu; cờ hiệu; mượn danh nghĩa (ví với việc mượn danh nghĩa hoạt động)。比喻进行某种活动时所假借的名义。
打着开会的幌子游山玩水。
mượn danh nghĩa họp để du sơn ngoạn thuỷ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幌
| hoảng | 幌: | hoảng tử (bảng hiệu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 幌子 Tìm thêm nội dung cho: 幌子
