Từ: 密封件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密封件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密封件 trong tiếng Trung hiện đại:

Mìfēng jiàn goăng phớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
密封件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密封件 Tìm thêm nội dung cho: 密封件