Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仆仆 trong tiếng Trung hiện đại:
[púpú] mệt mỏi (do đi đường)。形容旅途劳累。
风尘仆仆。
gió bụi dặm trường.
风尘仆仆。
gió bụi dặm trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |

Tìm hình ảnh cho: 仆仆 Tìm thêm nội dung cho: 仆仆
