Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 仆仆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仆仆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仆仆 trong tiếng Trung hiện đại:

[púpú] mệt mỏi (do đi đường)。形容旅途劳累。
风尘仆仆。
gió bụi dặm trường.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆

bọc:bao bọc; mụn bọc
bộc:lão bộc; nô bộc
phó:phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào)
phóc:trúng phóc, nhảy phóc
phốc:trúng phốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆

bọc:bao bọc; mụn bọc
bộc:lão bộc; nô bộc
phó:phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào)
phóc:trúng phóc, nhảy phóc
phốc:trúng phốc
仆仆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仆仆 Tìm thêm nội dung cho: 仆仆