Từ: bể chứa nước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bể chứa nước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bểchứanước

Dịch bể chứa nước sang tiếng Trung hiện đại:

蓄水池。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bể

bể:bốn bể
bể𢯏: 
bể:bốn bể
bể𣷭:bốn bể
bể𤅶: 
bể𥓳:đánh bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: chứa

chứa:chứa chan
chứa𤀞:chứa chan
chứa𥢳:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa𦼥:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa𧸓:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ
bể chứa nước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bể chứa nước Tìm thêm nội dung cho: bể chứa nước