Từ: súng bắn nhiệt độ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ súng bắn nhiệt độ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: súngbắnnhiệtđộ

Dịch súng bắn nhiệt độ sang tiếng Trung hiện đại:

测温枪cè wēn qiāng

Nghĩa chữ nôm của chữ: súng

súng:hoa súng
súng:súng ống
súng:súng ống

Nghĩa chữ nôm của chữ: bắn

bắn𪧻:bắn súng
bắn𡭉:bắn súng; bắn tin
bắn𪪻:bắn cung
bắn𢏑:bắn súng; bắn tin
bắn: 
bắn:bắn súng; bắn tin
bắn:bắn súng; bắn tin
bắn𬑰:bắn súng; bắn tin
bắn:bắn súng; bắn tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhiệt

nhiệt:nhiệt huyết
nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: độ

độ:chừng độ; quá độ; vô độ
độ:cứu độ
độ:độ ngân (mạ kim loại)
độ:độ ngân (mạ kim loại)
súng bắn nhiệt độ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: súng bắn nhiệt độ Tìm thêm nội dung cho: súng bắn nhiệt độ