Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干哕 trong tiếng Trung hiện đại:
[gān·yue] nôn khan; oẹ; khó chịu; mắc ói; buồn nôn。要呕吐又吐不出来。
他一闻到汽油味就干哕。
anh ấy hễ ngửi thấy mùi xăng là mắc ói.
他一闻到汽油味就干哕。
anh ấy hễ ngửi thấy mùi xăng là mắc ói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哕
| uyết | 哕: | can uyết (oẹ khan) |

Tìm hình ảnh cho: 干哕 Tìm thêm nội dung cho: 干哕
