Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干号 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānháo] khóc khan; gào khóc (khóc không có nước mắt)。不落泪地大声哭叫。也作干嚎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 干号 Tìm thêm nội dung cho: 干号
