Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 乌油油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌油油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌油油 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūyōuyōu] đen nhẫy; đen lánh; đen nhánh。(乌油油的)形容黑而润泽。
乌油油的头发。
tóc đen nhánh
泥土乌油油的,十分肥沃。
đất bùn đen nhánh, rất phì nhiêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
乌油油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌油油 Tìm thêm nội dung cho: 乌油油