Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干瘦 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānshòu] gầy; gầy đét; gầy nhom; gầy còm; gầy giơ xương。瘦而干瘪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |

Tìm hình ảnh cho: 干瘦 Tìm thêm nội dung cho: 干瘦
