Từ: 干道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 干 • 道

Nghĩa của 干道 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàndào] tuyến đường chính。行车的主要道路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can干:can ngăn
càn干:làm càn, càn quét
cán干:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn干:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
干道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干道 Tìm thêm nội dung cho: 干道