Từ: 添乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 添乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 添 • 乱

Nghĩa của 添乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānluàn] thêm phiền; thêm phiền phức。增加麻烦。
人家这是在谈正事,你别在一旁添乱了。
mọi người ở đây đều nói chuyện đàng hoàng, anh đừng gây thêm phiền phức.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 添

thiêm添:thiêm (thêm vào)
thêm添:thêm vào
thếch添:nhạt thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn乱:lăng loàn
loạn乱:nổi loạn
添乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 添乱 Tìm thêm nội dung cho: 添乱