Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 添乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānluàn] thêm phiền; thêm phiền phức。增加麻烦。
人家这是在谈正事,你别在一旁添乱了。
mọi người ở đây đều nói chuyện đàng hoàng, anh đừng gây thêm phiền phức.
人家这是在谈正事,你别在一旁添乱了。
mọi người ở đây đều nói chuyện đàng hoàng, anh đừng gây thêm phiền phức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 添
| thiêm | 添: | thiêm (thêm vào) |
| thêm | 添: | thêm vào |
| thếch | 添: | nhạt thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 添乱 Tìm thêm nội dung cho: 添乱
