Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平静 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngjìng] yên ổn; yên bình; yên lặng; yên ả (tính tình, hoàn cảnh...)。(心情、环境等)没有不安或动荡。
激动的心情久久不能平静。
tâm trạng kích động mãi không thể yên ổn lại được.
风浪已经平静下去了。
sóng gió đã yên rồi.
激动的心情久久不能平静。
tâm trạng kích động mãi không thể yên ổn lại được.
风浪已经平静下去了。
sóng gió đã yên rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |

Tìm hình ảnh cho: 平静 Tìm thêm nội dung cho: 平静
