Từ: 德育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 德育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 德育 trong tiếng Trung hiện đại:

[déyù] đức dục (giáo dục phẩm chất đạo đức và tư tưởng chính trị)。政治思想和道德品质的教育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 德

đức:đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
德育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 德育 Tìm thêm nội dung cho: 德育