Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 德育 trong tiếng Trung hiện đại:
[déyù] đức dục (giáo dục phẩm chất đạo đức và tư tưởng chính trị)。政治思想和道德品质的教育。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 德育 Tìm thêm nội dung cho: 德育
