Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 库缎 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùduàn] đoạn khố (một loại lụa hoa giữ trong kho của triều đình đời Thanh Trung Quốc)。一种提花缎子,因清代宫廷入库收藏而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缎
| đoạn | 缎: | áo đoạn (hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang) |

Tìm hình ảnh cho: 库缎 Tìm thêm nội dung cho: 库缎
