Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāidāo] 1. khai đao; thi hành án tử; giết; chặt đầu。执行斩刑 (多见于早期白话) 。
开刀问斬。
khai đao xử trảm.
2. bắt tay làm; bắt tay vào việc。比喻先从某个方面或某个人下 手。
3. phẫu thuật; giải phẫu。医生用医疗器械给病人做手术。
开刀问斬。
khai đao xử trảm.
2. bắt tay làm; bắt tay vào việc。比喻先从某个方面或某个人下 手。
3. phẫu thuật; giải phẫu。医生用医疗器械给病人做手术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 开刀 Tìm thêm nội dung cho: 开刀
