Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张望 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngwàng] nhìn xung quanh; nhìn quanh。从小孔或缝隙里看;向四周或远处看。
探头张望
ngẩng đầu nhìn quanh
四顾张望
nhìn xung quanh; nhìn bốn phía
探头张望
ngẩng đầu nhìn quanh
四顾张望
nhìn xung quanh; nhìn bốn phía
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 张望 Tìm thêm nội dung cho: 张望
