Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 郰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 郰, chiết tự chữ CHÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 郰:

郰 châu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 郰

Chiết tự chữ châu bao gồm chữ 取 邑 hoặc 取 阝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 郰 cấu thành từ 2 chữ: 取, 邑
  • thú, thủ
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 郰 cấu thành từ 2 chữ: 取, 阝
  • thú, thủ
  • phụ, ấp
  • châu [châu]

    U+90F0, tổng 10 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zou1;
    Việt bính: zau1;

    châu

    Nghĩa Trung Việt của từ 郰

    Nguyên là chữ châu .

    Chữ gần giống với 郰:

    , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 郰

    ,

    Chữ gần giống 郰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 郰 Tự hình chữ 郰 Tự hình chữ 郰 Tự hình chữ 郰

    郰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 郰 Tìm thêm nội dung cho: 郰