Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孤傲 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū"ào] cao ngạo; cô độc và kiêu ngạo; ngạo mạn。孤僻高傲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |

Tìm hình ảnh cho: 孤傲 Tìm thêm nội dung cho: 孤傲
