Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张本 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngběn] 1. sắp xếp trước; sắp đặt trước。为事态的发展预先做的安排。
2. điều nói trước; điều cài trước (chuẩn bị cho câu văn hoặc tình tiết ở đoạn sau.)。作为伏笔而预先说在前面的话。
2. điều nói trước; điều cài trước (chuẩn bị cho câu văn hoặc tình tiết ở đoạn sau.)。作为伏笔而预先说在前面的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 张本 Tìm thêm nội dung cho: 张本
