Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归总 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīzǒng] cộng lại; tóm lại; gộp lại。把分散的归并到一处;总共。
说什么大队人马,归总才十几个人!
nói gì đại đội tiểu đội, tóm lại có mười mấy người thôi!
说什么大队人马,归总才十几个人!
nói gì đại đội tiểu đội, tóm lại có mười mấy người thôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |

Tìm hình ảnh cho: 归总 Tìm thêm nội dung cho: 归总
