Cao su chống va đập cửa
Từ: 影子前锋 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影子前锋:
Nghĩa của 影子前锋 trong tiếng Trung hiện đại:
Yǐngzi qiánfēng tiền đạo thứ hai tiền đạo lùi hộ công
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 影子前锋 Tìm thêm nội dung cho: 影子前锋
