Từ: 微分学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微分学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微分学 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēifēnxué] vi phân học; toán học vi phân。微积分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
微分学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微分学 Tìm thêm nội dung cho: 微分学