Chữ 𥄮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄮, chiết tự chữ NHÒM, NHẮM, NHẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥄮:

𥄮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥄮

𥄮

Chiết tự chữ 𥄮

[]

U+02512E, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥄮

Nghĩa Trung Việt của từ 𥄮



nhắm, như "nhắm mắt" (vhn)
nhằm, như "nhằm bắn" (btcn)
nhòm, như "nhòm vào" (btcn)

Chữ gần giống với 𥄮:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 𥄮

Tự hình:

Tự hình chữ 𥄮 Tự hình chữ 𥄮 Tự hình chữ 𥄮 Tự hình chữ 𥄮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥄮

nhòm𥄮:nhòm vào
nhắm𥄮:nhắm mắt
nhằm𥄮:nhằm bắn
𥄮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥄮 Tìm thêm nội dung cho: 𥄮