Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 微末 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēimò] không quan trọng; bé nhỏ; thường。细小;不重要。
微末的贡献
đóng góp bé nhỏ
微末的贡献
đóng góp bé nhỏ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 微末 Tìm thêm nội dung cho: 微末
