Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 徽号 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīhào] huy hiệu; danh hiệu。美好的称号。
同学送给他"诗人"的徽号。
các bạn học tặng anh ấy danh hiệu "nhà thơ".
同学送给他"诗人"的徽号。
các bạn học tặng anh ấy danh hiệu "nhà thơ".
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徽
| huy | 徽: | huy chương, quốc huy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 徽号 Tìm thêm nội dung cho: 徽号
