Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 啪嚓 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāchā] choảng; xoảng (Tượng thanh) (tiếng đồ vật rơi vỡ)。象声词,形容东西落地、撞击或器物碰碎的声音。
啪嚓一声,碗掉在地上碎了。
"xoảng" một tiếng, cái bát rơi xuống đất vỡ tan.
啪嚓一声,碗掉在地上碎了。
"xoảng" một tiếng, cái bát rơi xuống đất vỡ tan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚓
| xát | 嚓: | xô xát, nói xát mặt |

Tìm hình ảnh cho: 啪嚓 Tìm thêm nội dung cho: 啪嚓
