Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校场 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàochǎng] sàn vật; sàn đấu võ; thao trường; võ đài (nơi quân sĩ thời xưa tập luyện)。(较场) 旧时操演或比武的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 校场 Tìm thêm nội dung cho: 校场
