Từ: 卫生带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卫生带 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishēngdài] băng vệ sinh。月经带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
卫生带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生带 Tìm thêm nội dung cho: 卫生带