Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卫生带 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèishēngdài] băng vệ sinh。月经带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫
| vệ | 卫: | bảo vệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 卫生带 Tìm thêm nội dung cho: 卫生带
