Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 心寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnhán] trái tim băng giá; trong lòng nguội lạnh (thường chỉ thất vọng và đau khổ)。失望而又痛心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
心寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心寒 Tìm thêm nội dung cho: 心寒