Từ: 怠慢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怠慢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怠慢 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàimàn] 1. lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ。冷淡。
不要怠慢了客人。
không nên lãnh đạm với khách.
2. thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo。客套话,表示招待不周。
怠慢之处,请多包涵。
nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怠

đãi:đãi mạn (coi thường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn: 
mạn:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn:mau mắn
怠慢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怠慢 Tìm thêm nội dung cho: 怠慢