Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怠慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàimàn] 1. lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ。冷淡。
不要怠慢了客人。
không nên lãnh đạm với khách.
2. thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo。客套话,表示招待不周。
怠慢之处,请多包涵。
nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.
不要怠慢了客人。
không nên lãnh đạm với khách.
2. thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo。客套话,表示招待不周。
怠慢之处,请多包涵。
nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怠
| đãi | 怠: | đãi mạn (coi thường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 怠慢 Tìm thêm nội dung cho: 怠慢
